KẾT QUẢ HẠNG HAI TÂY BAN NHA

vòng 1 vòng eo thon vòng 3 Vòng 4 Vòng 5 Vòng 6 Vòng 7 Vòng 8 Vòng 9 Vòng 10 Vòng 11 Vòng 12 Vòng 13 Vòng 14 Vòng 15 Vòng 16 Vòng 17 Vòng 18 Vòng 19 Vòng trăng tròn Vòng 21 Vòng 22 Vòng 23 Vòng 24 Vòng 25 Vòng 26 Vòng 27 Vòng 28 Vòng 29 Vòng 30 Vòng 31 Vòng 32 Vòng 33 Vòng 34 Vòng 35 Vòng 36 Vòng 37 Vòng 38 Vòng 39 Vòng 40 Vòng 41 Vòng 42 Vòng Play Off

Bạn đang xem: Kết quả hạng hai tây ban nha

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch soccer Hạng 2 Tây Ban Nha

FT 1 - 1Amorebieta19 vs Tenerife40 : 0-0.880.780 : 0-0.930.802-0.970.863/40.930.962.902.892.56
FT 6 - 2Ibiza-Eivissa10 vs Alcorcon220 : 1/2-0.980.870 : 1/4-0.900.7720.900.973/40.84-0.972.003.054.00
FT 1 - 0Valladolid2 vs Burgos CF130 : 1 1/40.83-0.930 : 1/20.930.972 3/40.80-0.921 1/4-0.950.841.344.857.80
FT 1 - 1Leganes17 vs Real Sociedad B210 : 3/4-0.980.880 : 1/40.930.972 1/40.990.883/40.76-0.901.763.404.70
FT 2 - 1Girona6 vs Fuenlabrada200 : 3/40.90-0.990 : 1/40.89-0.992 1/4-0.990.883/40.77-0.891.683.455.10
FT 0 - 0SD Ponferradina5 vs Zaragoza160 : 1/41.000.890 : 00.76-0.8920.910.983/40.85-0.982.332.923.20

Xem thêm: Hướng Dẫn Giải Chi Tiết, Chính Xác Toán Lớp 7 Phần Hình Học Tập 1

1. Almeria 22 14 4 4 38 15 8 2 1 20 6 6 2 3 18 9 23 46
2. Valladolid 23 13 4 6 35 24 9 2 1 trăng tròn 6 4 2 5 15 18 11 43
3. Eibar 23 12 7 4 35 27 8 2 1 22 13 4 5 3 13 14 8 43
4. Tenerife 23 11 6 6 29 18 6 2 3 15 7 5 4 3 14 11 11 39
5. SD Ponferradina 23 10 8 5 28 đôi mươi 6 5 1 19 9 4 3 4 9 11 8 38
6. Girona 23 11 4 8 32 26 7 2 3 20 11 4 2 5 12 15 6 37
7. Las Palmas 23 9 8 6 30 27 7 3 2 21 12 2 5 4 9 15 3 35
8. Real Oviedo 23 7 12 4 26 trăng tròn 5 6 1 17 10 2 6 3 9 10 6 33
9. Cartagena 23 10 3 10 28 31 7 1 3 18 11 3 2 7 10 đôi mươi -3 33
10. Ibiza-Eivissa 23 7 10 6 27 26 3 5 4 16 14 4 5 2 11 12 1 31
11. Malaga 23 8 7 8 23 30 7 3 2 14 9 1 4 6 9 21 -7 31
12. Huesca 23 7 9 7 25 21 3 5 4 10 10 4 4 3 15 11 4 30
13. Burgos CF 23 8 5 10 23 24 6 3 2 16 6 2 2 8 7 18 -1 29
14. Sporting Gijon 23 7 8 8 24 27 5 3 3 12 10 2 5 5 12 17 -3 29
15. Lugo 22 5 12 5 27 26 4 5 2 13 11 1 7 3 14 15 1 27
16. Zaragoza 23 5 12 6 17 23 2 6 3 6 8 3 6 3 11 15 -6 27
17. Leganes 23 6 8 9 25 26 2 6 3 11 11 4 2 6 14 15 -1 26
18. Mirandes 23 7 5 11 31 36 5 2 5 21 trăng tròn 2 3 6 10 16 -5 26
19. Amorebieta 23 3 12 8 27 34 2 6 3 17 17 1 6 5 10 17 -7 21
20. Fuenlabrada 23 3 11 9 17 26 2 7 3 11 12 1 4 6 6 14 -9 20
21. Real Sociedad B 23 4 6 13 19 31 1 3 7 6 14 3 3 6 13 17 -12 18
22. Alcorcon 23 2 5 16 18 46 1 4 6 10 22 1 1 10 8 24 -28 11

Lên hạng Playoff lên hạng Xuống hạng

TR: Số trận T: Số trận chiến hạ H: Số trận hòa B: Số trận thua thảm BT: Số bàn win BB: Số bàn thua thảm


BÌNH LUẬN:
*

gmai.com
Ðối tác: Boi tinh yeu, kế hoạch vạn niên, định kỳ âm , xổ số miền nam, bong da, ket qua bong da, Livescore, Xo So Mien Bac, XSMT XSTD, XSMB